Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên giáo dục tỉnh Nam Định.

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

Giao chỉ tiêu chất lượng giáo dục Đạo đức - Văn hóa

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hữu Chí (trang riêng)
Ngày gửi: 07h:24' 09-09-2015
Dung lượng: 34.5 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
chØ tiªu giao xÕp lo¹i h¹nh kiÓm häc lùc N¨m häc 2015-2016
Khèi Líp SÜ Sè SÜ sè Lo¹i Tèt Lo¹i Kh¸ Lo¹i T. B×nh Lo¹i YÕu XÕp
T9/2015 T5/2016 SL % SL % SL % SL % lo¹i
A 40 40 32 80.0 8 20.0 0.0 0.0
B 39 39 32 82.1 7 17.9 0.0 0.0
6

Céng 79 79 64 81.0 15 19.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0
A 42 42 33 78.6 9 21.4 0.0 0.0
B 42 42 35 83.3 7 16.7 0.0 0.0
7

Céng 84 84 68 81.0 16 19.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0
A 31 31 25 80.6 6 19.4 0.0 0.0
B 30 30 25 83.3 5 16.7 0.0 0.0
8 C 31 31 25 80.6 6 19.4 0.0 0.0

Céng 92 92 75 81.5 17 18.5 0.0 0.0 0.0 0.0 0
A 22 22 20 90.9 2 9.1 0.0 0.0
B 23 23 20 87.0 3 13.0 0.0 0.0
9 C 25 25 24 96.0 1 4.0 0.0 0.0

Céng 70 70 64 91.4 6 8.6 0.0 0.0 0.0 0.0 0
Tæng céng 325 325 271 83.4 54 16.6 0 0.0 0 0.0 0
Häc Lùc
A 40 40 7 17.5 14 35.0 13 32.5 6 15.0
B 39 39 6 15.4 20 51.3 8 20.5 5 12.8
6

Céng 79 79 13 16.5 34 43.0 21 26.6 11 13.9 0
A 42 42 8 19.0 14 33.3 13 31.0 7 16.7
B 42 42 7 16.7 20 47.6 10 23.8 5 11.9
7

Céng 84 84 15 17.9 34 40.5 23 27.4 12 14.3 0
A 31 31 8 25.8 12 38.7 7 22.6 4 12.9
B 30 30 8 26.7 9 30.0 10 33.3 3 10.0
8 C 31 31 6 19.4 10 32.3 13 41.9 2 6.5

Céng 92.0 92 22 23.9 31 33.7 30 32.6 9 9.8 0
A 22 22 7 31.8 10 45.5 5 22.7 0.0
B 23 23 8 34.8 10 43.5 5 21.7 0.0
9 C 25 25 6 24.0 13 52.0 6 24.0 0.0

Céng 70 70 21 30.0 33 47.1 16 22.9 0 0.0 0
Tæng céng 325 325 71 21.8 132 40.6 90 27.7 32 9.8 0

ChØ tiªu xÕp lo¹i ®¹o ®øc vµ v¨n hãa N¨m häc 2015-2016
XÕp Khèi SÜ Sè SÜ sè Lo¹i Tèt (giái) Lo¹i Kh¸ Lo¹i T. B×nh Lo¹i YÕu XÕp
Lo¹i T9/2015 T5/2016 SL % SL % SL % SL % lo¹i
6 79 79 64 81.0 15 19.0 0 0.0 0 0.0 0.0
7 84 84 68 81.0 16 19.0 0 0.0 0 0.0 0.0
HK 8 92 92 75 81.5 17 18.5 0 0.0 0 0.0 0.0
9 70 70 64 91.4 6 8.6 0 0.0 0 0.0 0.0
Céng 325 325 271 83.4 54 16.6 0 0.0 0 0.0 0.0
6 79 79 13 16.5 34 43.0 21 26.6 11 13.9 0.0
7 84 84 15 17.9 34 40.5 23 27.4 12 14.3 0.0
HL 8 92 92 22 23.9 31 33.7 30 32.6 9 9.8 0.0
9 70 70 21 30.0 33 47.1 16 22.9 0 0.0 0.0
Céng 325 325 71 21.8 132 40.6 90 27.7 32 9.8 0.0


 
Gửi ý kiến